Trong quá trình làm việc với các nhà máy luyện kim hơn 10 năm qua, mình đã chứng kiến không ít trường hợp lô hàng bị từ chối hoặc ép giá đến 30% chỉ vì phân loại sai mã phế liệu. Thực tế là rất nhiều người mới tham gia thị trường vẫn đang loay hoay không biết làm sao để phân biệt chính xác Heavy Melting Steel (HMS) với các loại thép tạp khác, dẫn đến thua lỗ không đáng có. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ phế liệu hms là gì, nắm vững các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và tránh những sai lầm đắt giá khi thu mua.
Phế liệu hms là gì và vì sao được dùng phổ biến
Khi bước chân vào ngành luyện kim, thuật ngữ đầu tiên mà bạn buộc phải thuộc lòng chính là HMS. Nhiều người thường gọi chung là sắt vụn, nhưng trong giao dịch chuyên nghiệp, sự mơ hồ này là điều tối kỵ. HMS là viết tắt của heavy melting steel, hay còn gọi là thép phế liệu nung chảy nặng.
Theo tiêu chuẩn isri (Viện Công nghiệp Tái chế Phế liệu), phế liệu hms được định nghĩa là thép rèn hoặc thép cacbon có độ dày tối thiểu 1/4 inch (khoảng 6.35mm) đối với HMS 1. Đặc điểm quan trọng nhất giúp hms scrap trở thành “vua” của các loại liệu lò là mật độ cao và khả năng nung chảy ổn định. Khi nạp vào lò điện hồ quang (EAF), loại phế liệu này giúp tối ưu hóa không gian buồng đốt và giảm thời gian nung đáng kể so với các loại phế liệu nhẹ, cồng kềnh.

Một ví dụ thực tế mình từng gặp tại một nhà máy thép ở Bà Rịa – Vũng Tàu: Họ ưu tiên nhập HMS vì nó giúp điện cực graphite hoạt động ổn định hơn, giảm thiểu rủi ro gãy điện cực do sập liệu – một sự cố có thể gây thiệt hại hàng trăm triệu đồng mỗi lần dừng lò. Vì vậy, hiểu đúng bản chất HMS không chỉ giúp bạn bán được hàng mà còn giúp bạn trở thành đối tác tin cậy của các nhà máy.
Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất là sự lẫn lộn. Không phải cứ sắt nặng là HMS. Nếu bạn để lẫn quá nhiều thép mạ kẽm hoặc các chi tiết máy có quá nhiều dầu mỡ, lô hàng đó có thể bị đánh tụt xuống hạng thấp hơn.
Quy trình nhận diện HMS chuẩn xác
Để giúp bạn không bị nhầm lẫn khi đi khảo sát hàng, mình thường áp dụng quy trình kiểm tra nhanh sau đây:
- Quan sát độ dày: Dùng thước kẹp kiểm tra ngẫu nhiên. Nếu đa số dưới 6mm, đó không phải là HMS tiêu chuẩn.
- Kiểm tra kích thước: Tiêu chuẩn thông thường là 1.5m x 0.6m (60 inch x 24 inch). Nếu kích thước quá khổ, nhà máy sẽ tính thêm phí cắt hoặc từ chối nhận.
- Đánh giá độ sạch: Nhìn vào bề mặt. HMS không được bám dính quá nhiều bê tông, đất đá hay các tạp chất phi kim loại.
Lưu ý quan trọng: Quy trình này chỉ áp dụng cho bước đánh giá sơ bộ. Khi chốt hợp đồng, bạn cần dựa trên bảng tiêu chuẩn chi tiết mà mình sẽ đề cập ở phần sau.
Đặc điểm kỹ thuật và tiêu chuẩn phân loại phế liệu HMS
Việc phân loại đúng hms 1 và hms 2 chính là yếu tố quyết định biên lợi nhuận của bạn. Rất nhiều anh em trong nghề mất tiền oan vì mua vào giá HMS 1 nhưng khi bán ra lại bị nhà máy trừ xuống giá HMS 2 do không đạt chuẩn độ sạch hoặc kích thước.
Theo isri scrap specifications, sự khác biệt cốt lõi nằm ở độ dày và lớp mạ:
- HMS 1: Là loại cao cấp nhất, không chứa thép mạ kẽm (galvanized) và có độ dày từ 1/4 inch (6.35mm) trở lên. Đây thường là thép dầm, thép tấm, thép đường ray cắt ngắn.
- HMS 2: Cho phép độ dày mỏng hơn, từ 1/8 inch (3.17mm) và có thể lẫn thép mạ kẽm. Thường là vỏ xe tải, khung gầm xe, hoặc ống thép cắt nhỏ.
Trong giao dịch thương mại quốc tế, chúng ta thường gặp tỷ lệ phối trộn phổ biến là 80/20 (80% HMS 1 và 20% HMS 2). Tuy nhiên, tại thị trường nội địa, các nhà máy có thể yêu cầu tỷ lệ khắt khe hơn tùy thuộc vào công nghệ lò nung của họ.

Mình từng tư vấn cho một kho bãi tại Đồng Nai khi họ bị trả về 5 container hàng. Lý do là họ trộn lẫn quá nhiều thép carbon mỏng dưới chuẩn và các chi tiết máy còn nguyên dầu nhớt vào lô HMS 1. Bài học ở đây là phải cực kỳ nghiêm ngặt ngay từ khâu thu gom đầu vào.
Các rủi ro kỹ thuật cần lưu ý
Khi xử lý phế liệu thép loại này, bạn cần đặc biệt chú ý đến:
- Bình kín và vật liệu nổ: Tuyệt đối không để lẫn bình gas, bình cứu hỏa hoặc ống kín hai đầu. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây nổ trong lò luyện, cực kỳ nguy hiểm.
- Tạp chất phi kim: Gỗ, nhựa, cao su đi kèm không được vượt quá mức cho phép (thường là dưới 1% trọng lượng).
- Kích thước quá khổ: Dù là thép nặng, nhưng nếu thanh dầm quá dài so với miệng lò, bạn sẽ mất thêm chi phí cắt gas tốn kém tại bãi trước khi giao.
Để đảm bảo chất lượng, bạn nên trang bị tiêu chuẩn phế liệu hms dạng văn bản cứng hoặc file mềm ngay trên điện thoại để đối chiếu trực tiếp khi giao dịch.
So sánh phế liệu HMS với các loại phế liệu thép khác
Trong thế giới phế liệu scrap, HMS chỉ là một phần của bức tranh lớn. Để định giá chính xác và tư vấn đúng cho khách hàng, bạn cần biết cách so sánh nó với các loại phổ biến khác như busheling hay phế liệu shg.
Dưới đây là bảng so sánh nhanh giúp bạn dễ hình dung sự khác biệt dựa trên kinh nghiệm thực tế của mình:
| Tiêu chí | Phế liệu HMS (1 & 2) | Busheling (Thép vụn mới) | Phế liệu SHG (Băm vụn) |
| Nguồn gốc | Thép già, dầm, máy móc cũ | Thép tấm vụn từ dây chuyền sản xuất mới | Vỏ xe, tôn mỏng, đồ gia dụng |
| Độ sạch | Trung bình, có thể rỉ sét | Rất cao, bề mặt sáng, không mạ | Đã qua xử lý băm nhỏ, tách từ tính |
| Giá trị | Trung bình – Cao | Cao nhất (premium) | Thấp hơn HMS một chút |
| Ưu điểm | Mật độ cao, giữ nhiệt tốt cho lò | Tan chảy nhanh, ít xỉ | Dễ nạp liệu tự động |
Sự nhầm lẫn thường gặp nhất là giữa HMS và SHG (Shredded Heat Treated). Nhiều nhà máy thép việt nam sử dụng hệ thống băng tải nạp liệu tự động sẽ thích SHG hơn vì kích thước đồng đều. Tuy nhiên, nếu lò cần “chân” (lớp lót đáy lò để bảo vệ gạch chịu lửa khi hồ quang phóng xuống), họ bắt buộc phải dùng HMS loại dày. Hiểu được nhu cầu kỹ thuật này của nhà máy sẽ giúp bạn điều phối nguồn hàng thông minh hơn.
Khi nào nên chọn thu mua HMS?
Theo quan sát của mình về thị trường thép, bạn nên tập trung vào HMS khi:
- Bạn có nguồn hàng tháo dỡ công trình, nhà xưởng, xác tàu bè.
- Đối tác tiêu thụ là các nhà máy chạy lò điện hồ quang (EAF) thay vì lò thổi (BOF).
- Bạn có đủ mặt bằng và thiết bị (xe cẩu, máy cắt) để xử lý kích thước cồng kềnh.
Ngược lại, nếu bạn chỉ thu gom từ các xưởng gia công đột dập, hãy tập trung vào Busheling vì giá trị cao hơn và dễ bán hơn cho các nhà máy yêu cầu thép sạch.
Những sai lầm thường gặp khi thu mua và sử dụng phế liệu HMS
Làm nghề thu mua phế liệu nghe có vẻ đơn giản là “mua của người chán, bán cho người cần”, nhưng thực tế đầy rẫy bẫy rập. Dưới đây là những sai lầm mà các doanh nghiệp thu mua phế liệu thường mắc phải, khiến lợi nhuận bốc hơi nhanh chóng.
Sai lầm phổ biến nhất là đánh giá chất lượng phế liệu bằng mắt thường mà không kiểm tra kỹ tạp chất bên trong. Mình từng chứng kiến một lô ống thép cũ nhìn bên ngoài rất đẹp, đạt chuẩn HMS 1, nhưng bên trong lòng ống lại chứa đầy bê tông và đất cát. Khi giao đến nhà máy, hệ thống cân điện tử và kiểm định viên đã phát hiện ra, dẫn đến việc trừ tạp chất lên tới 15% trọng lượng, chưa kể phí phạt vi phạm hợp đồng.
Một vấn đề khác liên quan đến logistics phế liệu. HMS là hàng nặng nhưng cồng kềnh, nếu không biết cách xếp dỡ (xếp lớp đan xen), bạn sẽ chở “gió” nhiều hơn chở thép. Việc không tối ưu được tải trọng xe container hoặc xe tải sẽ bào mòn lợi nhuận trên từng chuyến hàng.
Rủi ro pháp lý và môi trường
Hiện nay, các quy định về tiêu chuẩn môi trường đang ngày càng thắt chặt.
- Vấn đề phóng xạ: Một số thiết bị đo lường cũ hoặc thép nhập khẩu có thể nhiễm phóng xạ. Nếu xe hàng của bạn đi qua cổng từ của nhà máy và báo động, toàn bộ xe sẽ bị phong tỏa. Đây là cơn ác mộng thực sự.
- Dầu mỡ và chất thải nguy hại: HMS từ máy móc cũ thường dính dầu. Nếu để rò rỉ ra môi trường bãi chứa mà không có hệ thống thu gom, bạn có thể bị phạt rất nặng.
Lời khuyên: Luôn yêu cầu bên bán làm sạch sơ bộ hoặc trừ lùi giá để bù đắp chi phí xử lý môi trường. Đừng bao giờ thỏa hiệp với các quy định an toàn.
Câu hỏi thường gặp về phế liệu HMS
Phế liệu HMS dùng để làm gì?
Mục đích chính của phế liệu hms dùng để làm gì là làm nguyên liệu đầu vào cho quá trình tái chế thép. Nó được nạp vào lò nung để nấu chảy thành thép lỏng, sau đó đúc thành phôi (billet) và cán ra thép xây dựng (thép thanh, thép cuộn). Nhờ mật độ cao, HMS giúp ổn định nhiệt độ lò tốt hơn các loại phế liệu nhẹ.
Giá phế liệu HMS phụ thuộc yếu tố nào?
Giá phế liệu hms hôm nay không cố định mà biến động theo giá phôi thép thế giới, giá quặng sắt và nhu cầu xây dựng. Ngoài ra, độ sạch (tỷ lệ tạp chất) và tỷ lệ phối trộn HMS 1/2 cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thu mua cuối cùng.
HMS có xuất khẩu được không?
Có, nhưng hoạt động xuất nhập khẩu phế liệu chịu sự kiểm soát gắt gao. Bạn cần có giấy phép đủ điều kiện bảo vệ môi trường, ký quỹ nhập khẩu và tuân thủ các quy định kiểm hóa của hải quan.
HMS khác biệt gì so với phế liệu thông thường?
Sự khác biệt nằm ở quy chuẩn. Trong khi phế liệu thông thường là khái niệm chung chung, HMS là một phân loại chuẩn quốc tế của ngành thép với quy định cụ thể về kích thước, độ dày và thành phần hóa học để đảm bảo an toàn cho lò luyện.
Góc kinh nghiệm thực tiễn cho người mới tiếp cận phế liệu HMS
Nếu bạn là người mới và vẫn cảm thấy choáng ngợp, hãy bắt đầu từ những bước đơn giản nhất. Đầu tiên, hãy ghi nhớ cốt lõi: phế liệu hms là gì? Nó là thép nặng, dày, cắt khúc. Cứ bám sát vào định nghĩa này.
Khi đi thu mua, đừng quên mang theo “bộ đồ nghề” không thể thiếu: thước đo độ dày, nam châm (để loại trừ kim loại màu hoặc inox không từ tính), và bảng checklist phế liệu (độ sạch, kích thước, nguy cơ nổ).
Cuối cùng, trước khi đưa ra quyết định thu mua, hãy luôn tính toán chi phí vận chuyển và trừ hao tạp chất. Kinh nghiệm thu mua phế liệu của mình là: Thà bỏ qua một lô hàng nhập nhằng còn hơn mua về rồi mất ăn mất ngủ vì không bán được hoặc bị ép giá. Ngành tái chế kim loại là cuộc chơi đường dài, uy tín và kiến thức kỹ thuật mới là tài sản lớn nhất của bạn. Bạn có muốn mình cung cấp một mẫu “Bảng kiểm tra chất lượng phế liệu HMS” để in ra và giao cho nhân viên hiện trường sử dụng ngay không?

