Khi tìm kiếm vật liệu làm cửa sổ, cửa đi chất lượng cao, nhiều người thắc mắc nhôm xingfa là gì và có phải là lựa chọn tốt nhất. Nhôm Xingfa (Xingfa Aluminum, 兴发铝材) là thương hiệu nhôm định hình hàng đầu từ Trung Quốc với hơn 40 năm kinh nghiệm sản xuất, thị phần số 1 tại Trung Quốc (15-18% thị trường) và xuất khẩu sang hơn 130 quốc gia. Tại Việt Nam, Xingfa chiếm 30-40% thị phần nhôm định hình cao cấp với ưu điểm về độ dày thành tốt (1.4-2.0mm), bề mặt xử lý anodized hoặc sơn tĩnh điện bền màu, và giá cạnh tranh hơn nhôm nhập Nhật/Đức 25-35%. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết đặc điểm, tiêu chuẩn chất lượng và ứng dụng thực tế của nhôm Xingfa.
Nhôm Xingfa Là Gì Nguồn Gốc Và Lịch Sử
Giới Thiệu Thương Hiệu Xingfa
Xingfa Aluminium Holdings Limited (兴发铝业控股有限公司) là tập đoàn sản xuất nhôm định hình lớn nhất Trung Quốc:
Thông tin doanh nghiệp:
– Thành lập: 1984 tại Phật Sơn, tỉnh Quảng Đông
– Niêm yết: Sở giao dịch chứng khoán Hồng Kông (mã 098.HK) từ 2008
– Công suất: 800,000 tấn nhôm định hình/năm (2025)
– Doanh thu: 3.5-4 tỷ USD/năm
– Nhân sự: 15,000+ công nhân viên
– Nhà máy: 5 cơ sở tại Trung Quốc, 2 nhà máy tại Việt Nam (Bắc Ninh, Bình Dương)
Phân khúc sản phẩm:
– Nhôm xây dựng: 70% doanh thu (cửa sổ, vách kính, mặt dựng)
– Nhôm công nghiệp: 20% (khung máy, tản nhiệt, vận tải)
– Nhôm trang trí nội thất: 10% (trần, vách ngăn, nội thất)
Chứng nhận quốc tế:
– ISO 9001:2015 (Quản lý chất lượng)
– ISO 14001:2015 (Môi trường)
– GB/T 5237-2017 (Tiêu chuẩn nhôm định hình Trung Quốc)
– QUALICOAT (Châu Âu) cho sản phẩm xuất khẩu
– AAMA (American Architectural Manufacturers Association)
Nhôm Xingfa Tại Việt Nam
Xingfa chính thức có mặt tại Việt Nam từ 2005 thông qua nhập khẩu, sau đó đầu tư nhà máy sản xuất:
Xingfa Việt Nam:
– Nhà máy Bắc Ninh: Công suất 50,000 tấn/năm (2015)
– Nhà máy Bình Dương: Công suất 30,000 tấn/năm (2018)
– Tổng công suất tại VN: 80,000 tấn/năm
– Thị phần: 30-40% phân khúc nhôm định hình cao cấp
– Giá trị: 200-250 triệu USD doanh thu/năm tại VN
Đối thủ cạnh tranh tại Việt Nam:
– Nhôm Việt Pháp (VNP): 25-30% thị phần
– Nhôm Việt Á (VAA): 15-20%
– Nhôm Việt Nhật (VJP): 10-15%
– Nhôm Việt Đức Alcomet: 5-8%
Ưu thế cạnh tranh:
– Giá thấp hơn nhôm Nhật/Đức 25-35% nhờ sản xuất trong nước
– Chất lượng ổn định, đạt tiêu chuẩn GB/T 5237
– Mạng lưới phân phối rộng: 200+ đại lý tại 63 tỉnh thành
– Dịch vụ kỹ thuật tốt: Đào tạo thi công, tư vấn thiết kế miễn phí
Phân Loại Sản Phẩm Nhôm Xingfa
1. Theo công năng:
Nhôm cửa sổ (Window Profile):
– Series 50: Độ rộng 50mm, dùng cửa sổ đơn giản
– Series 55: Độ rộng 55mm, cửa sổ 2 lớp kính
– Series 60: Độ rộng 60mm, cửa sổ cách âm cách nhiệt
– Series 80: Độ rộng 80mm, cửa sổ cao cấp 3 lớp kính
Nhôm cửa đi (Door Profile):
– Series 90: Độ rộng 90mm, cửa đi 1 cánh
– Series 100: Độ rộng 100mm, cửa đi 2 cánh
– Series 120: Độ rộng 120mm, cửa đi lùa lớn
Nhôm vách kính (Curtain Wall):
– Series 130: Hệ ẩn khung (hidden frame)
– Series 150: Hệ bán ẩn (semi-hidden frame)
– Series 160: Hệ lộ khung (exposed frame)
2. Theo xử lý bề mặt:
Nhôm xử lý anodized (Anodizing):
– Độ dày lớp oxide: 10-15 μm (tiêu chuẩn), 20-25 μm (cao cấp)
– Màu sắc: Bạc tự nhiên (silver), đồng (bronze), champagne, đen (black)
– Độ bền: 15-20 năm ngoài trời
– Giá: 55,000-75,000 VNĐ/kg
Nhôm sơn tĩnh điện (Powder Coating):
– Độ dày lớp sơn: 60-80 μm (tiêu chuẩn), 100-120 μm (cao cấp)
– Màu sắc: Đa dạng (RAL color chart, 200+ màu)
– Độ bền: 10-15 năm ngoài trời
– Giá: 65,000-85,000 VNĐ/kg
Nhôm vân gỗ (Wood Grain Finish):
– Công nghệ: Transfer printing trên nền sơn tĩnh điện
– Độ dày: 80-100 μm
– Độ bền: 8-12 năm ngoài trời
– Giá: 80,000-110,000 VNĐ/kg

Thông Số Kỹ Thuật Nhôm Xingfa
Thành Phần Hợp Kim Và Cơ Tính
Nhôm Xingfa chủ yếu sử dụng hợp kim 6063-T5 theo tiêu chuẩn GB/T 5237-2017:
Thành phần hóa học (%):
– Si (Silicon): 0.20-0.60%
– Mg (Magnesium): 0.45-0.90%
– Fe (Iron): ≤ 0.35%
– Cu (Copper): ≤ 0.10%
– Mn (Manganese): ≤ 0.10%
– Cr (Chromium): ≤ 0.10%
– Zn (Zinc): ≤ 0.10%
– Ti (Titanium): ≤ 0.10%
– Al (Aluminum): Phần còn lại (97-98%)
Tính chất cơ học:
– Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 160 MPa (6063-T5)
– Cường độ kéo (Tensile Strength): ≥ 190 MPa
– Độ giãn dài (Elongation): ≥ 8%
– Độ cứng: 60-70 HB (Brinell)
– Mô đun đàn hồi (Young’s Modulus): 68-70 GPa
So sánh với hợp kim khác:
| Hợp kim | Ứng dụng | Giới hạn chảy (MPa) | Cường độ kéo (MPa) |
|---|---|---|---|
| 6063-T5 | Cửa sổ, vách kính | 160 | 190 |
| 6063-T6 | Kết cấu chịu lực | 215 | 240 |
| 6061-T6 | Công nghiệp, vận tải | 240 | 290 |
| 7075-T6 | Hàng không | 505 | 570 |
Hợp kim 6063-T5 là lựa chọn tối ưu cho nhôm định hình xây dựng nhờ cân bằng giữa độ bền, khả năng đúc ép, và khả năng xử lý bề mặt.
Độ Dày Thành Và Kích Thước
Độ dày thành là yếu tố quyết định chất lượng và tuổi thọ cửa nhôm:
Theo tiêu chuẩn GB/T 5237-2017:
Nhôm cửa sổ:
– Độ dày thành danh định: 1.4mm (phổ thông), 1.6mm (cao cấp), 1.8mm (đặc biệt)
– Sai số cho phép: ±0.15mm
– Độ dày thực tế: ≥ 1.2mm (sau khi anodized/sơn)
Nhôm cửa đi:
– Độ dày thành danh định: 1.8mm (phổ thông), 2.0mm (cao cấp), 2.2mm (đặc biệt)
– Sai số cho phép: ±0.15mm
– Độ dày thực tế: ≥ 1.6mm
Nhôm vách kính:
– Độ dày thành danh định: 2.0mm (phổ thông), 2.5mm (cao cấp), 3.0mm (siêu cao)
– Sai số cho phép: ±0.20mm
– Độ dày thực tế: ≥ 1.8mm
Kích thước tiết diện phổ biến:
| Loại | Series | Độ rộng (mm) | Độ cao (mm) | Độ dày thành (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cửa sổ | 50 | 50 | 40-60 | 1.4 | 0.8-1.2 |
| Cửa sổ | 55 | 55 | 45-65 | 1.4-1.6 | 1.0-1.5 |
| Cửa sổ | 60 | 60 | 50-70 | 1.6-1.8 | 1.2-1.8 |
| Cửa đi | 90 | 90 | 70-100 | 1.8-2.0 | 2.0-3.0 |
| Cửa đi | 100 | 100 | 80-120 | 2.0-2.2 | 2.5-3.5 |
| Vách kính | 130 | 130 | 100-150 | 2.0-2.5 | 3.5-5.0 |
| Vách kính | 150 | 150 | 120-180 | 2.5-3.0 | 5.0-7.0 |
Tính Năng Chống Thấm Nước Và Cách Âm
Khả năng chống thấm nước:
Theo GB/T 8478-2020 (Tiêu chuẩn cửa sổ nhôm):
Cấp chống thấm (Water Tightness Grade):
– Cấp 3 (300 Pa): Áp lực nước 300 Pa (tương đương mưa vừa)
– Cấp 4 (400 Pa): Áp lực 400 Pa (mưa lớn)
– Cấp 5 (500 Pa): Áp lực 500 Pa (mưa rất lớn)
– Cấp 6 (600 Pa): Áp lực 600 Pa (mưa cực lớn hoặc ven biển)
Xingfa Series 55-60 đạt cấp 4-5, Series 80 đạt cấp 6.
Kết cấu chống thấm:
– Rãnh thoát nước: 2-3 rãnh song song, rộng 8-12mm
– Gioăng cao su EPDM: 2-3 lớp tại mối nối khung và cánh
– Độ đàn hồi gioăng: Shore A 60-70
– Tuổi thọ gioăng: 8-12 năm
Khả năng cách âm:
Theo GB/T 8485-2008 (Cách âm cửa sổ):
Chỉ số cách âm Rw (Weighted Sound Reduction Index):
– Cửa sổ đơn kính 5mm: Rw = 25-28 dB
– Cửa sổ kính đôi 5+9A+5mm: Rw = 28-32 dB (Xingfa Series 55-60)
– Cửa sổ kính đôi 6+12A+6mm: Rw = 32-36 dB (Xingfa Series 80)
– Cửa sổ kính ba lớp 5+9A+5+9A+5mm: Rw = 38-42 dB (Xingfa Series 80 cao cấp)
Yếu tố ảnh hưởng cách âm:
– Độ rộng khoang kính (Air Space): 9-12mm tối ưu
– Khí trong khoang: Argon giảm thêm 2-3 dB so với không khí thường
– Gioăng cao su: Chất lượng tốt giảm rò rỉ âm thanh
– Thi công: Khe hở giữa khung và tường ≤ 5mm, trám kín bằng silicone
So Sánh Nhôm Xingfa Với Các Thương Hiệu Khác
Xingfa Vs Nhôm Việt Pháp (VNP)
Nhôm Việt Pháp:
– Nguồn gốc: Liên doanh Việt Nam – Pháp từ 1996
– Tiêu chuẩn: EN 755 (Châu Âu)
– Hợp kim: 6063-T6 (cứng hơn Xingfa 6063-T5)
– Độ dày thành: 1.5-2.0mm (cao cấp hơn)
– Giá: 70,000-95,000 VNĐ/kg (cao hơn Xingfa 15-25%)
So sánh:
| Tiêu chí | Xingfa | Việt Pháp |
|---|---|---|
| Giới hạn chảy | 160 MPa (T5) | 215 MPa (T6) |
| Độ dày thành cửa sổ | 1.4-1.6mm | 1.5-1.8mm |
| Xử lý bề mặt | Anodized 10-15 μm | Anodized 15-20 μm |
| Tuổi thọ | 15-20 năm | 20-25 năm |
| Bảo hành | 5-10 năm | 10-15 năm |
| Giá (anodized) | 55,000-75,000 VNĐ/kg | 70,000-95,000 VNĐ/kg |
Kết luận: Việt Pháp chất lượng cao hơn nhưng giá cao. Xingfa phù hợp dự án trung cấp với ngân sách hạn chế.
Xingfa Vs Nhôm Nhật YKK AP
YKK AP:
– Nguồn gốc: Nhật Bản, nhà máy tại Việt Nam từ 2007
– Tiêu chuẩn: JIS H4100 (Nhật Bản)
– Hợp kim: 6063-T6
– Độ dày thành: 1.6-2.2mm
– Giá: 90,000-130,000 VNĐ/kg (cao hơn Xingfa 40-70%)
So sánh:
| Tiêu chí | Xingfa | YKK AP |
|---|---|---|
| Độ chính xác kích thước | ±0.15mm | ±0.08mm |
| Bề mặt anodized | 10-15 μm | 15-25 μm |
| Cách âm (kính đôi) | Rw 28-32 dB | Rw 32-38 dB |
| Chống thấm | Cấp 4-5 | Cấp 6 |
| Tuổi thọ | 15-20 năm | 25-30 năm |
| Bảo hành | 5-10 năm | 15-20 năm |
| Giá (anodized) | 55,000-75,000 VNĐ/kg | 90,000-130,000 VNĐ/kg |
Kết luận: YKK AP cao cấp hơn rất nhiều về kỹ thuật và độ bền, phù hợp công trình cao tầng hoặc yêu cầu chất lượng tối đa. Xingfa phù hợp nhà ở dân dụng và công trình thương mại trung cấp.
Xingfa Vs Nhôm Đức Schüco
Schüco:
– Nguồn gốc: Đức, nhập khẩu 100%
– Tiêu chuẩn: EN 755, EN 12020
– Hợp kim: 6060-T66, 6063-T6
– Độ dày thành: 1.8-3.0mm
– Giá: 150,000-250,000 VNĐ/kg (cao hơn Xingfa 150-250%)
So sánh:
| Tiêu chí | Xingfa | Schüco |
|---|---|---|
| Công nghệ | Cơ bản | Cao cấp (Passive House) |
| Cách nhiệt (U-value) | 2.5-3.5 W/m²K | 0.8-1.2 W/m²K |
| Cách âm | Rw 28-36 dB | Rw 42-50 dB |
| Chống cháy | Không | Có (30-90 phút) |
| Chịu tải gió | Cấp 5-6 | Cấp 7-9 |
| Tuổi thọ | 15-20 năm | 30-50 năm |
| Bảo hành | 5-10 năm | 20-30 năm |
| Giá | 55,000-75,000 VNĐ/kg | 150,000-250,000 VNĐ/kg |
Kết luận: Schüco là hàng siêu cao cấp, chỉ dùng cho công trình đặc biệt (nhà Passive, cao tầng, khách sạn 5 sao). Xingfa không thể so sánh về công nghệ.

Câu Hỏi Thường Gặp
Làm Sao Phân Biệt Nhôm Xingfa Thật Và Giả?
Thị trường có nhiều nhôm giả mạo Xingfa chất lượng kém. Cách phân biệt:
1. Kiểm tra tem nhãn:
– Nhôm Xingfa chính hãng có tem hologram chống giả dán trên thanh nhôm mỗi 1.5-2m
– Tem có logo Xingfa, mã QR kiểm tra trên website hoặc app Xingfa
– Mã vạch: 13 số, bắt đầu bằng 69 (mã Trung Quốc) hoặc 84 (mã Việt Nam nếu sản xuất tại VN)
2. Kiểm tra bề mặt:
– Nhôm thật: Bề mặt anodized đều màu, sáng bóng, không có vết xước hoặc ố
– Nhôm giả: Bề mặt xỉn màu, có vệt, dễ bong tróc khi cạo móng tay
3. Đo độ dày thành:
– Dùng thước cặp (caliper) đo độ dày thành ở vị trí chịu lực
– Xingfa Series 55: ≥ 1.4mm, Series 60: ≥ 1.6mm
– Nhôm giả thường mỏng hơn 0.1-0.3mm (1.1-1.3mm cho Series 55)
4. Kiểm tra trọng lượng:
– Cân 1 mét thanh nhôm và so với catalog
– Xingfa Series 55 (1.4mm): Khoảng 1.0-1.2 kg/m
– Nhôm giả nhẹ hơn 15-25% do thành mỏng
5. Yêu cầu hóa đơn VAT:
– Nhôm Xingfa chính hãng có hóa đơn VAT từ công ty Xingfa Việt Nam hoặc đại lý ủy quyền
– Giá niêm yết trên website: xingfa.com.vn hoặc xingfa.com.cn
6. Tra cứu đại lý:
– Website Xingfa có danh sách đại lý ủy quyền chính thức
– Tránh mua từ nguồn không rõ ràng hoặc giá quá thấp (thấp hơn 20-30% giá thị trường)
Nhôm Xingfa Có Bị Gỉ Không?
Nhôm không bị gỉ như sắt thép, nhưng có thể bị ăn mòn (corrosion) trong điều kiện đặc biệt:
Ăn mòn điện hóa (Galvanic Corrosion):
– Xảy ra khi nhôm tiếp xúc trực tiếp với kim loại khác (thép, đồng, inox) trong môi trường ẩm
– Nhôm là anode (-), bị ăn mòn trước, tạo bột trắng nhôm oxide (Al₂O₃)
– Phòng tránh: Đệm cao su hoặc nhựa cách điện giữa nhôm và kim loại khác
Ăn mòn hố (Pitting Corrosion):
– Do ion chloride (Cl⁻) từ nước biển hoặc khí quyển ven biển tấn công lớp oxide
– Hình thành hố nhỏ (0.5-2mm) sau 5-10 năm ở khu vực ven biển
– Phòng tránh: Dùng nhôm anodized dày 20-25 μm hoặc sơn tĩnh điện 100-120 μm
Ăn mòn kiềm:
– Nhôm bị ăn mòn trong môi trường pH > 9 (vữa xi măng tươi, nước rửa kiềm)
– Phản ứng: 2Al + 2NaOH + 6H₂O → 2Na[Al(OH)₄] + 3H₂↑
– Biểu hiện: Bột trắng, sủi bọt khí hydro
– Phòng tránh: Sơn lớp epoxy hoặc PU trên bề mặt nhôm tiếp xúc bê tông
Tuổi thọ thực tế:
– Nhôm anodized Xingfa: 15-20 năm trong điều kiện bình thường
– Ven biển (< 500m): 10-15 năm
– Khu công nghiệp hóa chất: 8-12 năm
– Nội địa khô ráo: 20-30 năm
Giá Nhôm Xingfa Bao Nhiêu Tiền Một Kilogram?
Giá nhôm Xingfa biến động theo giá nhôm nguyên liệu thế giới (London Metal Exchange – LME) và loại xử lý bề mặt:
Giá nguyên liệu nhôm (2026):
– Nhôm thỏi (Aluminum Ingot): 50,000-55,000 VNĐ/kg
– LME Aluminum: 2,300-2,500 USD/tấn (tương đương 58,000-63,000 VNĐ/kg)
Giá nhôm Xingfa định hình (2026):
Nhôm nguyên bản (Mill Finish):
– Giá: 50,000-60,000 VNĐ/kg
– Ứng dụng: Nội thất không tiếp xúc môi trường bên ngoài
Nhôm anodized bạc (Silver Anodized):
– Độ dày 10-15 μm: 55,000-65,000 VNĐ/kg
– Độ dày 15-20 μm: 60,000-75,000 VNĐ/kg
– Độ dày 20-25 μm: 70,000-85,000 VNĐ/kg
Nhôm sơn tĩnh điện (Powder Coating):
– Sơn trắng/đen: 65,000-75,000 VNĐ/kg
– Sơn màu đặc biệt: 70,000-85,000 VNĐ/kg
Nhôm vân gỗ (Wood Grain):
– Vân gỗ sáng: 80,000-95,000 VNĐ/kg
– Vân gỗ tối: 85,000-110,000 VNĐ/kg
Chi phí làm cửa hoàn thiện (bao gồm kính, phụ kiện, thi công):
| Loại cửa | Xingfa Series | Chi phí (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Cửa sổ đơn kính 5mm | 50-55 | 800,000-1,200,000 |
| Cửa sổ kính đôi 5+9A+5mm | 55-60 | 1,200,000-1,800,000 |
| Cửa sổ kính đôi 6+12A+6mm | 60-80 | 1,500,000-2,200,000 |
| Cửa đi 1 cánh kính cường lực | 90-100 | 2,500,000-3,500,000 |
| Cửa đi lùa 2 cánh | 100-120 | 3,000,000-4,500,000 |
| Vách kính mặt dựng | 130-150 | 2,000,000-3,000,000 |
Nhôm Xingfa Có Tốt Hơn Nhôm Việt Á Không?
Nhôm Việt Á (VAA) là thương hiệu nội địa cạnh tranh trực tiếp với Xingfa trong phân khúc trung cấp:
Nhôm Việt Á:
– Nguồn gốc: Việt Nam 100%, nhà máy tại Đồng Nai từ 2010
– Công suất: 30,000 tấn/năm
– Hợp kim: 6063-T5
– Độ dày thành: 1.3-1.8mm (thấp hơn Xingfa 0.1-0.2mm)
– Giá: 50,000-70,000 VNĐ/kg (thấp hơn Xingfa 5-10%)
So sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Xingfa | Việt Á |
|---|---|---|
| Độ dày thành cửa sổ | 1.4-1.6mm | 1.3-1.5mm |
| Giới hạn chảy | ≥ 160 MPa | 150-160 MPa |
| Xử lý bề mặt anodized | 10-15 μm | 8-12 μm |
| Độ sai lệch kích thước | ±0.15mm | ±0.20mm |
| Tuổi thọ | 15-20 năm | 12-18 năm |
| Bảo hành | 5-10 năm | 3-7 năm |
| Thị phần VN | 30-40% | 15-20% |
| Giá anodized | 55,000-75,000 VNĐ/kg | 50,000-70,000 VNĐ/kg |
Kết luận:
– Xingfa tốt hơn Việt Á 10-15% về độ dày thành và độ bền
– Việt Á rẻ hơn 5-10%, phù hợp dự án ngân sách thấp
– Xingfa có mạng lưới phân phối rộng hơn, dễ mua phụ tùng thay thế
– Nếu ngân sách cho phép, nên chọn Xingfa hoặc Việt Pháp thay vì Việt Á

Ứng Dụng Nhôm Xingfa Trong Xây Dựng
Cửa Sổ Và Cửa Đi Dân Dụng
Cửa sổ mở quay (Casement Window):
– Series phù hợp: Xingfa 55, 60
– Kích thước tiêu chuẩn: 0.6-1.5m chiều rộng, 0.8-2.0m chiều cao
– Loại kính: Kính đôi 5+9A+5mm (cách nhiệt U = 2.8 W/m²K)
– Phụ kiện: Bản lề hợp kim kẽm, tay quay inox 304
– Chi phí: 1,200,000-1,800,000 VNĐ/m² (hoàn thiện)
Cửa sổ mở trượt (Sliding Window):
– Series phù hợp: Xingfa 60, 80
– Kích thước: 1.5-3.0m chiều rộng, 1.0-2.5m chiều cao
– Loại kính: Kính cường lực 6mm hoặc kính đôi
– Phụ kiện: Ray trượt nhôm, con lăn nylon, khóa móc inox
– Chi phí: 1,000,000-1,600,000 VNĐ/m²
Cửa đi 1 cánh (Single Door):
– Series phù hợp: Xingfa 90, 100
– Kích thước: 0.8-1.0m rộng × 2.0-2.4m cao
– Loại kính: Kính cường lực 8-10mm hoặc kính an toàn laminated
– Phụ kiện: Bản lề sàn, khóa tay gạt, chốt âm sàn
– Chi phí: 2,500,000-3,500,000 VNĐ/cánh
Cửa đi lùa (Sliding Door):
– Series phù hợp: Xingfa 100, 120
– Kích thước: 1.5-4.0m rộng × 2.2-3.0m cao
– Loại kính: Kính cường lực 10mm hoặc kính laminated 6+6mm
– Phụ kiện: Ray trượt trần, ray sàn, con lăn treo tải trọng 80-100 kg
– Chi phí: 3,000,000-4,500,000 VNĐ/m²
Vách Kính Mặt Dựng (Curtain Wall)
Hệ ẩn khung (Hidden Frame Curtain Wall):
– Series Xingfa: 130, 150
– Nguyên lý: Kính dán keo Structural Silicone vào khung nhôm, không nhìn thấy khung từ bên ngoài
– Loại kính: Kính LOW-E 6+12A+6mm (U = 1.6-1.8 W/m²K)
– Ưu điểm: Thẩm mỹ hiện đại, tối đa hóa ánh sáng tự nhiên
– Chi phí: 2,000,000-3,000,000 VNĐ/m² (chưa bao gồm kính cao cấp)
Hệ lộ khung (Exposed Frame Curtain Wall):
– Series Xingfa: 150, 160
– Nguyên lý: Khung nhôm nhìn thấy từ bên ngoài, kính đặt vào rãnh và cố định bằng nẹp ép
– Loại kính: Kính phản quang, kính màu, kính LOW-E
– Ưu điểm: Thi công đơn giản hơn, chi phí thấp hơn 20-30%
– Chi phí: 1,500,000-2,500,000 VNĐ/m²
Yêu cầu kỹ thuật:
– Chịu tải gió: Cấp 6-7 (áp lực gió 1,000-1,500 Pa)
– Chịu tải trọng tập trung: 1,000-1,500 N tại điểm chịu lực
– Chống thấm: Cấp 6 (600 Pa)
– Chịu nhiệt: -20°C đến +80°C
– Biến dạng khung: ≤ L/300 (L = chiều dài nhịp)
Cửa Nhôm Công Nghiệp Và Thương Mại
Cửa cuốn nhôm (Rolling Shutter):
– Loại: Cửa cuốn nhôm thanh 100mm, dày 1.2-1.5mm
– Động cơ: 200-600W tùy diện tích cửa
– Ứng dụng: Cửa hàng, gara, kho xưởng
– Chi phí: 500,000-900,000 VNĐ/m²
Cửa tự động (Automatic Door):
– Series Xingfa: 100, 120
– Loại: Cửa tự động 1 cánh, 2 cánh, cửa xoay tròn
– Động cơ: ASSA ABLOY (Thụy Điển), GEZE (Đức), Panasonic (Nhật)
– Cảm biến: Radar hoặc hồng ngoại
– Chi phí: 15-50 triệu VNĐ/bộ (cửa 2 cánh 1.5-2.0m)
Vách ngăn di động (Movable Partition):
– Độ cao: 2.5-4.0m
– Loại: Treo ray trần, di chuyển ngang
– Vật liệu tấm: MDF phủ veneer, kính cường lực, tấm melamine
– Cách âm: Rw 35-45 dB
– Ứng dụng: Hội trường, nhà hàng tiệc cưới, văn phòng
– Chi phí: 1,500,000-3,000,000 VNĐ/m²
Lưu Ý Khi Lựa Chọn Và Thi Công Nhôm Xingfa
Chọn Series Phù Hợp Với Công Trình
Nhà ở dân dụng (1-3 tầng):
– Cửa sổ: Xingfa Series 55 hoặc 60
– Cửa đi: Xingfa Series 90 hoặc 100
– Loại kính: Kính đôi 5+9A+5mm cho cách âm cách nhiệt
– Xử lý bề mặt: Anodized bạc hoặc sơn tĩnh điện màu trắng/xám
– Ngân sách: 40-60 triệu VNĐ cho ngôi nhà 100m² (10-15 cửa)
Chung cư cao tầng (5+ tầng):
– Cửa sổ: Xingfa Series 60 hoặc 80
– Ban công: Xingfa Series 80 với kính cường lực 10mm
– Yêu cầu: Chống thấm cấp 5-6, chịu gió cấp 6-7
– Xử lý bề mặt: Anodized 15-20 μm hoặc sơn tĩnh điện cao cấp
– Ngân sách: 15-25 triệu VNĐ/căn hộ 70m²
Văn phòng và thương mại:
– Cửa chính: Xingfa Series 100-120 cửa tự động
– Vách ngăn: Xingfa Series 60-80 với kính cường lực 8-10mm
– Yêu cầu: Thẩm mỹ cao, cách âm tốt (Rw ≥ 32 dB)
– Xử lý bề mặt: Anodized bạc hoặc vân gỗ
– Ngân sách: 50-100 triệu VNĐ cho văn phòng 200m²
Công trình ven biển:
– Chọn: Xingfa Series 60-80 với xử lý bề mặt dày
– Anodized: 20-25 μm hoặc sơn tĩnh điện 100-120 μm
– Phụ kiện: Inox 316 chống ăn mòn biển
– Bảo dưỡng: Rửa nước ngọt 3-6 tháng/lần, sơn bổ sung sau 5-7 năm
Thi Công Và Lắp Đặt Đúng Kỹ Thuật
Chuẩn bị trước khi lắp:
– Kiểm tra khung cửa bê tông: Vuông góc, phẳng, sai số ≤ 3mm/m
– Khe hở giữa khung nhôm và tường: 10-15mm để trám kín
– Vệ sinh sạch bụi xi măng, dầu mỡ tại vị trí lắp cửa
Quy trình lắp đặt:
1. Đặt khung nhôm vào vị trí, dùng thủy bình kiểm tra độ thẳng đứng
2. Cố định khung bằng vít tự khoan hoặc bu lông inox, khoảng cách 300-400mm
3. Khe hở giữ đều 10-15mm, độ sâu khung so với mặt tường 15-20mm
4. Trám kín khe hở bằng silicone trung tính (neutral silicone) chuyên dùng cho nhôm
5. Lắp kính vào khung, sử dụng gioăng cao su EPDM và đệm kính nhựa
6. Lắp phụ kiện: Bản lề, tay quay, khóa, chốt âm sàn
7. Kiểm tra cửa đóng mở nhẹ nhàng, không kêu, cánh không bị xệ
Các lỗi thường gặp:
– Khung cong vênh do vít xiết quá chặt: Vít chỉ nên xiết vừa đủ, không quá 70% mô-men xoắn
– Khe hở không đều dẫn đến thấm nước: Dùng miếng đệm để điều chỉnh khung trước khi xiết vít
– Silicone bong tróc sau 2-3 năm: Dùng silicone chất lượng cao (Dow Corning, Sika, 3M)
– Kính vỡ do không có đệm: Luôn đặt đệm kính nhựa (glazing block) ở dưới và hai bên
Bảo Dưỡng Và Vệ Sinh
Vệ sinh định kỳ:
– Tần suất: 3-6 tháng/lần (tùy môi trường)
– Dụng cụ: Khăn mềm, nước sạch, chất tẩy rửa nhẹ (pH 6-8)
– Cách làm:
1. Lau bụi bằng khăn khô trước
2. Pha nước xà phòng nhẹ (1-2% xà phòng), lau ướt bề mặt nhôm
3. Rửa lại bằng nước sạch, lau khô bằng khăn mềm
– Không dùng: Bột tẩy mài mòn, axit/kiềm mạnh, cồn 90%, xăng, dầu hỏa
Bảo dưỡng phụ kiện:
– Bản lề: Tra dầu nhờn 6 tháng/lần
– Tay quay: Kiểm tra ốc vít, siết lại nếu lỏng
– Khóa: Tra chút bột grafit vào ổ khóa nếu khó khóa
– Gioăng cao su: Thay mới sau 8-12 năm khi thấy nứt, cứng
– Ray trượt: Vệ sinh bụi bẩn, tra dầu silicon vào con lăn
Sửa chữa nhỏ:
– Trầy xước bề mặt: Dùng bút sơn màu tương ứng (mua tại đại lý Xingfa)
– Silicone bong: Cắt bỏ silicone cũ, làm sạch bề mặt, trám silicone mới
– Kính bị nứt: Thay kính mới ngay, không để vỡ gây nguy hiểm
– Cánh cửa xệ: Điều chỉnh bản lề hoặc thay bản lề mới
Bảo hành:
– Xingfa bảo hành 5-10 năm (tùy series và đại lý)
– Bảo hành bao gồm: Biến dạng khung, bong tróc bề mặt anodized/sơn
– Không bảo hành: Hư hỏng do va đập, thi công sai, bảo dưỡng không đúng
– Liên hệ: Hotline Xingfa Việt Nam hoặc đại lý nơi mua hàng


